字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
崩竭
崩竭
Nghĩa
1.谓山崩川竭。语本《国语.周语上》"三川竭,岐山崩。"
Chữ Hán chứa trong
崩
竭