字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
崩阤 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
崩阤
崩阤
Nghĩa
1.亦作"崩陁"。 2.塌毁。 3.引申指败坏。
Chữ Hán chứa trong
崩
阤