字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
崩陨 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
崩陨
崩陨
Nghĩa
1.亦作"崩殒"。亦作"崩靊"。 2.塌陷。 3.迸裂。 4.犹痛心。
Chữ Hán chứa trong
崩
陨