字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
崩雙
崩雙
Nghĩa
1.崩裂倒塌。 2.形容陡峭。
Chữ Hán chứa trong
崩
雙
崩雙 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台