字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
崭截
崭截
Nghĩa
1.亦作"崭巠"。 2.犹言凿削。 3.形容山势陡峭直立。 4.比喻性格严峻,苛刻。
Chữ Hán chứa trong
崭
截
崭截 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台