崭截

Nghĩa

1.亦作"崭巠"。 2.犹言凿削。 3.形容山势陡峭直立。 4.比喻性格严峻,苛刻。

Chữ Hán chứa trong

崭截 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台