字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
崭新
崭新
Nghĩa
全新他穿着崭新的衣服。
Chữ Hán chứa trong
崭
新