字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
崭露头角 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
崭露头角
崭露头角
Nghĩa
1.谓显示出超群的才华。语本唐韩愈《柳子厚墓志铭》"虽少年,已自成人,能取进士第,崭然见头角焉。"
Chữ Hán chứa trong
崭
露
头
角