字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
崿崿
崿崿
Nghĩa
1.高貌。 2.锐利貌。 3.惊惧貌。
Chữ Hán chứa trong
崿