字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
嵌岩
嵌岩
Nghĩa
1.山洞。 2.山崖险峻貌。 3.指峻险的山岩。 4.鳞甲张开貌。
Chữ Hán chứa trong
嵌
岩