字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
嵖岈 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
嵖岈
嵖岈
Nghĩa
1.高峻。 2.山名。在山东平度县境。唐黄巢起义初期依尚让于此。 3.山名。在河南遂平县境。一名嵯峨山。唐李愬平淮西吴元济时曾战于此。
Chữ Hán chứa trong
嵖
岈