字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
嵩京 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
嵩京
嵩京
Nghĩa
1.洛阳的别称。因嵩山在其东南,故称。
Chữ Hán chứa trong
嵩
京