字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
嵩华
嵩华
Nghĩa
1.嵩山和华山的并称。 2.比喻崇高。
Chữ Hán chứa trong
嵩
华