字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
嵩溟
嵩溟
Nghĩa
1.嵩山与北溟。泛指高山与大海。
Chữ Hán chứa trong
嵩
溟