字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
嵸巃
嵸巃
Nghĩa
1.形容山势高峻。 2.形容云气﹑雾气等聚积的样子。
Chữ Hán chứa trong
嵸
巃