字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
嵾嵳 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
嵾嵳
嵾嵳
Nghĩa
1.亦作"?嵯"。亦作"嵾嵯"。亦作"?差"。同"参差"。 2.不齐貌。
Chữ Hán chứa trong
嵾
嵳