字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
嶊嶉 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
嶊嶉
嶊嶉
Nghĩa
1.高耸貌。《汉书.扬雄传上》"于是大夏云谲波诡,嶊嶉而成观。"颜师古注引孟康曰"嶊嶉,材木之崇积貌也。"一说,嶊嶉即崔巍。王先谦补注"嶊嶉,即崔崣之同音变字,若今言崔巍矣。"
Chữ Hán chứa trong
嶊
嶉