字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
嶒崚
嶒崚
Nghĩa
1.高而险峻貌;不平貌。
Chữ Hán chứa trong
嶒
崚