字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
嶕峣 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
嶕峣
嶕峣
Nghĩa
1.亦作"巄巆"。 2.峻峭;高耸。 3.指高山。
Chữ Hán chứa trong
嶕
峣