字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
嶚峭 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
嶚峭
嶚峭
Nghĩa
1.亦作"嶛峭"。 2.瘦削貌。 3.形容微寒。
Chữ Hán chứa trong
嶚
峭