字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
巀巐 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
巀巐
巀巐
Nghĩa
1.亦作"巠巐"。山名。一名嵯峩山,又名慈峩山。在今陕西省泾阳﹑三原﹑淳化三县交界处。传说黄帝曾铸鼎于此。 2.亦作"巠巐"﹑"浸"。高峻貌。
Chữ Hán chứa trong
巀
巐