字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
巂周
巂周
Nghĩa
1.本为燕的别名,亦用以称子规鸟。
Chữ Hán chứa trong
巂
周