巉刻

Nghĩa

1.险峻陡峭。 2.形容言词尖刻。 3.形容诗文风格清峭瘦硬。

Chữ Hán chứa trong

巉刻 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台