字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
巉刻
巉刻
Nghĩa
1.险峻陡峭。 2.形容言词尖刻。 3.形容诗文风格清峭瘦硬。
Chữ Hán chứa trong
巉
刻
巉刻 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台