字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
巉崄 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
巉崄
巉崄
Nghĩa
1.亦作"巉险"。 2.高峻;险峻。 3.凶险,尖刻。
Chữ Hán chứa trong
巉
崄