字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
巉巉
巉巉
Nghĩa
1.形容山势峭拔险峻。 2.指陡峭的山。 3.形容山石突兀重叠。 4.形容面貌瘦削的样子。 5.锋利尖锐。 6.形容词后缀。
Chữ Hán chứa trong
巉