字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
巉然
巉然
Nghĩa
1.高峭陡削貌。 2.形容消瘦露骨。
Chữ Hán chứa trong
巉
然