字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
巍奂 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
巍奂
巍奂
Nghĩa
1.亦作"巍焕"。 2.盛大光明;高大辉煌。
Chữ Hán chứa trong
巍
奂