巠嵲

Nghĩa

1.亦作"綅"。亦作"巠"。 2.高耸。 3.指高峻的山。

Chữ Hán chứa trong

巠嵲 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台