字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
巢书
巢书
Nghĩa
1.宋陆游晩年,书室狭小,俯仰四顾,乱书围之,如积槁枝,故名其室曰"书巢"。事载宋陆游《书巢记》◇因以"巢书"指埋身在四壁图书的居室之中。
Chữ Hán chứa trong
巢
书