字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
巢光
巢光
Nghĩa
1.巢父和务光的并称。务光﹑传说中夏时隐士。
Chữ Hán chứa trong
巢
光