字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
巢南
巢南
Nghĩa
1.语本《古诗十九首·行行重行行》"胡马依北风,越鸟巢南枝。"后因以"巢南"指思念故土。
Chữ Hán chứa trong
巢
南