字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
巢居 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
巢居
巢居
Nghĩa
1.谓上古或边远之民于树上筑巢而居。 2.犹隐居。
Chữ Hán chứa trong
巢
居