字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
巢幕
巢幕
Nghĩa
1.筑巢于帷幕之上。喻处境危险。语本《左传·襄公二十九年》"夫子(孙文子)之在此也,犹燕之巢于幕上。"杨伯峻注"幕即帐幕,随时可撤。燕巢于其上,至为危险。"
Chữ Hán chứa trong
巢
幕