字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
巢林一枝 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
巢林一枝
巢林一枝
Nghĩa
1.语本《庄子·逍遥游》"鹪鹩巢于深林,不过一枝。"谓鹪鹩筑巢,只不过占用一根树枝◇以"巢林一枝"比喻安本分,不贪多。
Chữ Hán chứa trong
巢
林
一
枝