字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
巢父 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
巢父
巢父
Nghĩa
1.传说为尧时的隐士『王符《潜夫论·交际》"巢父木栖而自愿。"晋皇甫谧《高士传·巢父》"巢父者,尧时隐人也,山居不营世利,年老以树为巢而寝其上,故时人号曰巢父。"一说巢父为许由之号。
Chữ Hán chứa trong
巢
父