字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
巢穴 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
巢穴
巢穴
Nghĩa
1.虫鸟兽类栖身之处。 2.上古先民构木为巢,穴居野处,故称其栖息之处为"巢穴"。 3.喻隐居之地。 4.敌人或盗贼盘踞之地。
Chữ Hán chứa trong
巢
穴