字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
巢窟 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
巢窟
巢窟
Nghĩa
1.虫鸟兽类栖身之处。 2.敌人或盗贼盘踞之地。
Chữ Hán chứa trong
巢
窟