字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
巢聚
巢聚
Nghĩa
1.谓聚集在巢穴中。
Chữ Hán chứa trong
巢
聚