字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
巢菜
巢菜
Nghĩa
1.指大巢菜和小巢菜。宋陆游有《巢菜》诗并序。参见"大巢"﹑"小巢"。
Chữ Hán chứa trong
巢
菜