字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
巢薮
巢薮
Nghĩa
1.指盗匪或敌人盘踞之地。
Chữ Hán chứa trong
巢
薮