字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
巢许
巢许
Nghĩa
1.巢父和许由的并称。 2.指隐者。
Chữ Hán chứa trong
巢
许