字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
巢轩
巢轩
Nghĩa
1.指巢父与轩辕。借指上古之世。
Chữ Hán chứa trong
巢
轩