字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
巢饮 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
巢饮
巢饮
Nghĩa
1.宋石延年(曼卿)喜纵酒,每与客痛饮,露发跣足,着械而坐,谓之"囚饮"。或登于树,谓之"巢饮"。参阅宋沈括《梦溪笔谈·人事一》。
Chữ Hán chứa trong
巢
饮