字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
工业建筑
工业建筑
Nghĩa
供工业生产用的建筑物和构筑物。包括各种厂房和车间及其相关的设施(如仓库、高炉、烟囱、栈桥、滑道、料斗、水塔和气柜等)。
Chữ Hán chứa trong
工
业
建
筑