字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
工业用拖拉机 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
工业用拖拉机
工业用拖拉机
Nghĩa
主要用于土石方工程的铲土、运输和牵引等作业的拖拉机。配备推土铲、铲运斗、挖掘铲斗、松土器或专用运输挂车等。通常与某种工作装置、相应的专用连接装置和操纵机构构成专用车辆,如推土机、挖掘机、铲运机等。
Chữ Hán chứa trong
工
业
用
拖
拉
机