字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
工业类型 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
工业类型
工业类型
Nghĩa
指生产特点或产品相似的工业部门的总和。按产品性质和产品用途,可将工业部门分为重工业和轻工业两大类;按劳动和技术要求,可将工业部门分为劳动密集型工业和知识密集型工业。另外,还有其他分类方式。
Chữ Hán chứa trong
工
业
类
型