字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
工业美术
工业美术
Nghĩa
指使用各种现代材料和技术,高速度、大批量制造产品的一种应用美术。简洁、大方为其审美属性。
Chữ Hán chứa trong
工
业
美
术