字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
工业配置
工业配置
Nghĩa
即工业布局”。
Chữ Hán chứa trong
工
业
配
置