字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
工休 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
工休
工休
Nghĩa
①指工作一阶段的休息~日ㄧ全体司机放弃~运送旅客。②指工间休息~时,女工们有的聊天,有的打毛衣。
Chữ Hán chứa trong
工
休