字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
工伤
工伤
Nghĩa
在生产劳动过程中受到的意外伤害~事故。
Chữ Hán chứa trong
工
伤
工伤 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台