字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
工作午餐
工作午餐
Nghĩa
1.利用午餐时间边吃边谈工作,称为工作午餐。
Chữ Hán chứa trong
工
作
午
餐
工作午餐 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台